"trường hợp đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường hợp đặc biệt" trong tiếng Trung là 特例, đọc là tè lì.
特例 nghĩa là gì?
特例 (tè lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường hợp đặc biệt".
特例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特例 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个特例。 (Đây là một trường hợp đặc biệt.); 特例需要仔细考虑。 (Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.).