YiWordsYiWords

trường hợp đặc biệt

danh từ tiếng Trung
特例 trường hợp đặc biệt

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ特例tè lì
xử lý trường hợp đặc biệt
zhège
trường hợp đặc biệt này

Câu ví dụ

zhèshì
Đây là một trường hợp đặc biệt.
yàokǎo
Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"trường hợp đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường hợp đặc biệt" trong tiếng Trung là 特例, đọc là tè lì.
特例 nghĩa là gì?
特例 (tè lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường hợp đặc biệt".
特例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特例 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个特例。 (Đây là một trường hợp đặc biệt.); 特例需要仔细考虑。 (Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.).

Muốn nhớ "特例" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí