YiWordsYiWords

bié

đặc biệt

phó từ tiếng Trung
特别 đặc biệt

Cụm từ thường dùng

fēichángbié
rất đặc biệt
biéchǎng
dịp đặc biệt

Câu ví dụ

zhèdàocàihěnbié
Món này rất đặc biệt.
jīntiānshìbiédezi
Hôm nay là ngày đặc biệt.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đặc biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc biệt" trong tiếng Trung là 特别, đọc là tè bié.
特别 nghĩa là gì?
特别 (tè bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc biệt".
特别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特别 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很特别。 (Món này rất đặc biệt.); 今天是特别的日子。 (Hôm nay là ngày đặc biệt.).

Muốn nhớ "特别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí