YiWordsYiWords

yàn

trải nghiệm

động từ tiếng Trung
体验 trải nghiệm

Cụm từ thường dùng

shíyàn
trải nghiệm thực tế
yànshēnghuó
trải nghiệm cuộc sống

Câu ví dụ

xiǎngyànxīnwénhuà
Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.
yànlehěnduōtóngdegōngzuò
Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trải nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải nghiệm" trong tiếng Trung là 体验, đọc là tǐ yàn.
体验 nghĩa là gì?
体验 (tǐ yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải nghiệm".
体验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体验 như thế nào?
Ví dụ: 我想体验新文化。 (Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.); 他体验了很多不同的工作。 (Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.).

Muốn nhớ "体验" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí