"trải nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải nghiệm" trong tiếng Trung là 体验, đọc là tǐ yàn.
体验 nghĩa là gì?
体验 (tǐ yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải nghiệm".
体验 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体验 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体验 như thế nào?
Ví dụ: 我想体验新文化。 (Tôi muốn trải nghiệm văn hóa mới.); 他体验了很多不同的工作。 (Anh ấy đã trải nghiệm nhiều công việc khác nhau.).