YiWordsYiWords

kuàng

huống chi

liên từ tiếng Trung
何况 huống chi

Cụm từ thường dùng

kuàngshì
huống chi tôi
kuàngxiǎohái
huống chi trẻ con

Câu ví dụ

dōuméi做完zuò wán何况hé kuàngne
Tôi còn chưa làm xong, huống chi anh.
xiàdehěn更何况gèng hé kuàngméidàisǎn
Trời mưa to, huống chi không mang ô.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"huống chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huống chi" trong tiếng Trung là 何况, đọc là hé kuàng.
何况 nghĩa là gì?
何况 (hé kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "huống chi".
何况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 何况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 何况 như thế nào?
Ví dụ: 我都没做完,何况你呢。 (Tôi còn chưa làm xong, huống chi anh.); 雨下得很大,更何况没带伞。 (Trời mưa to, huống chi không mang ô.).

Muốn nhớ "何况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí