"thể chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể chất" trong tiếng Trung là 体质, đọc là tǐ zhì.
体质 nghĩa là gì?
体质 (tǐ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể chất".
体质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体质 như thế nào?
Ví dụ: 他体质很好。 (Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.); 儿童的体质很重要。 (Thể chất của trẻ em rất quan trọng.).