YiWordsYiWords

Cùng cách viết:体制

zhì

thể chất

danh từ tiếng Trung
体质 thể chất

Cụm từ thường dùng

zhìhǎo
thể chất tốt
duànliànzhì
rèn luyện thể chất

Câu ví dụ

zhìhěnhǎo
Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.
儿童ér tóngde体质tǐ zhìhěn重要zhòng yào
Thể chất của trẻ em rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thể chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể chất" trong tiếng Trung là 体质, đọc là tǐ zhì.
体质 nghĩa là gì?
体质 (tǐ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể chất".
体质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体质 như thế nào?
Ví dụ: 他体质很好。 (Anh ấy có thể chất khỏe mạnh.); 儿童的体质很重要。 (Thể chất của trẻ em rất quan trọng.).

Muốn nhớ "体质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí