YiWordsYiWords

tiē

chu đáo

tính từ tiếng Trung
体贴 chu đáo

Cụm từ thường dùng

tiē
phục vụ chu đáo
tiēzhào
chăm sóc chu đáo

Câu ví dụ

duìpéngyǒuhěntiē
Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.
zhèdehěntiē
Dịch vụ ở đây rất chu đáo.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"chu đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chu đáo" trong tiếng Trung là 体贴, đọc là tǐ tiē.
体贴 nghĩa là gì?
体贴 (tǐ tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "chu đáo".
体贴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体贴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体贴 như thế nào?
Ví dụ: 她对朋友很体贴。 (Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.); 这里的服务很体贴。 (Dịch vụ ở đây rất chu đáo.).

Muốn nhớ "体贴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí