YiWordsYiWords

Cùng cách viết:体质

zhì

thể chế

danh từ tiếng Trung
体制 thể chế

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìzhì
thể chế chính trị
jīngzhì
thể chế kinh tế

Câu ví dụ

zhègeguójiāyǒudezhì
Nước này có thể chế riêng.
xīnzhìgānggāngshíshī
Thể chế mới vừa được áp dụng.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"thể chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể chế" trong tiếng Trung là 体制, đọc là tǐ zhì.
体制 nghĩa là gì?
体制 (tǐ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể chế".
体制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体制 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家有自己的体制。 (Nước này có thể chế riêng.); 新体制刚刚实施。 (Thể chế mới vừa được áp dụng.).

Muốn nhớ "体制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí