"thể chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể chế" trong tiếng Trung là 体制, đọc là tǐ zhì.
体制 nghĩa là gì?
体制 (tǐ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể chế".
体制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体制 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家有自己的体制。 (Nước này có thể chế riêng.); 新体制刚刚实施。 (Thể chế mới vừa được áp dụng.).