YiWordsYiWords

tián

lấp đầy

động từ tiếng Trung
填补 lấp đầy

Cụm từ thường dùng

填补tián bǔ空缺kòng quē
lấp đầy khoảng trống
填补tián bǔ空位kòng wèi
lấp đầy chỗ trống

Câu ví dụ

menyàotiánzhègezhíwèi
Chúng tôi cần lấp đầy vị trí này.
shāziyòngláitiánkēng
Cát được dùng để lấp đầy hố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lấp đầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấp đầy" trong tiếng Trung là 填补, đọc là tián bǔ.
填补 nghĩa là gì?
填补 (tián bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấp đầy".
填补 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 填补 ngay trên trang này.
Đặt câu với 填补 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要填补这个职位。 (Chúng tôi cần lấp đầy vị trí này.); 沙子用来填补坑。 (Cát được dùng để lấp đầy hố.).

Muốn nhớ "填补" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí