YiWordsYiWords

jìngjiè

cảnh giới

danh từ tiếng Trung
境界 cảnh giới

Cụm từ thường dùng

gāojìngjiè
cảnh giới cao
dàojìngjiè
đạt cảnh giới

Câu ví dụ

zàishùshàngdàolexīndejìngjiè
Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.
dejìngjièhěngāo
Cảnh giới của cô ấy rất cao.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"cảnh giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh giới" trong tiếng Trung là 境界, đọc là jìng jiè.
境界 nghĩa là gì?
境界 (jìng jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh giới".
境界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 境界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 境界 như thế nào?
Ví dụ: 他在艺术上达到了新的境界。 (Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.); 她的境界很高。 (Cảnh giới của cô ấy rất cao.).

Muốn nhớ "境界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí