YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tián

điền

động từ tiếng Trung
填 điền

Cụm từ thường dùng

tiánxiěbiǎo
điền vào mẫu đơn
tiánxiěxìn
điền thông tin

Câu ví dụ

qǐngzàizhètiánxiěxìngmíng
Bạn hãy điền tên vào đây.
jīngtiánhǎobiǎole
Tôi đã điền xong mẫu đơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điền" trong tiếng Trung là 填, đọc là tián.
填 nghĩa là gì?
填 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "điền".
填 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 填 ngay trên trang này.
Đặt câu với 填 như thế nào?
Ví dụ: 请在这里填写姓名。 (Bạn hãy điền tên vào đây.); 我已经填好表格了。 (Tôi đã điền xong mẫu đơn.).

Muốn nhớ "填" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí