"điền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điền" trong tiếng Trung là 填, đọc là tián.
填 nghĩa là gì?
填 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "điền".
填 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 填 ngay trên trang này.
Đặt câu với 填 như thế nào?
Ví dụ: 请在这里填写姓名。 (Bạn hãy điền tên vào đây.); 我已经填好表格了。 (Tôi đã điền xong mẫu đơn.).