YiWordsYiWords

Cùng cách viết:天空

tiánkòng

điền vào chỗ trống

động từ tiếng Trung
填空 điền vào chỗ trống

Cụm từ thường dùng

tiánkōng
bài tập điền vào chỗ trống
zitiánkōng
điền vào chỗ trống trong câu

Câu ví dụ

qǐngzàiduǎnwénzhōngtiánkōng
Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.
zuòletiánkōng
Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.

Từ vựng phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung là 填空, đọc là tián kòng.
填空 nghĩa là gì?
填空 (tián kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điền vào chỗ trống".
填空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 填空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 填空 như thế nào?
Ví dụ: 请在短文中填空。 (Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.); 我做了填空题。 (Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.).

Muốn nhớ "填空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí