"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung là 填空, đọc là tián kòng.
填空 nghĩa là gì?
填空 (tián kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điền vào chỗ trống".
填空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 填空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 填空 như thế nào?
Ví dụ: 请在短文中填空。 (Hãy điền vào chỗ trống trong đoạn văn.); 我做了填空题。 (Tôi làm bài tập điền vào chỗ trống.).