YiWordsYiWords

tiānrán

tự nhiên

tính từ tiếng Trung
天然 tự nhiên

Cụm từ thường dùng

tiānrányuán
tài nguyên tự nhiên
tiānránhuánjìng
môi trường tự nhiên

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng矿泉水kuàng quán shuǐshì天然tiān ránde
Nước khoáng này là tự nhiên.
menzhùzàitiānránsēnlínjìn
Họ sống gần khu rừng tự nhiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tự nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự nhiên" trong tiếng Trung là 天然, đọc là tiān rán.
天然 nghĩa là gì?
天然 (tiān rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự nhiên".
天然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天然 như thế nào?
Ví dụ: 这种矿泉水是天然的。 (Nước khoáng này là tự nhiên.); 他们住在天然森林附近。 (Họ sống gần khu rừng tự nhiên.).

Muốn nhớ "天然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí