"tự nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự nhiên" trong tiếng Trung là 天然, đọc là tiān rán.
天然 nghĩa là gì?
天然 (tiān rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự nhiên".
天然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天然 như thế nào?
Ví dụ: 这种矿泉水是天然的。 (Nước khoáng này là tự nhiên.); 他们住在天然森林附近。 (Họ sống gần khu rừng tự nhiên.).