YiWordsYiWords

tiānrán

khí đốt

danh từ tiếng Trung
天然气 khí đốt

Cụm từ thường dùng

kāicǎitiānrán
khai thác khí đốt
tiānránguǎndào
đường ống khí đốt

Câu ví dụ

tiānrányòngzuòfàn
Khí đốt được sử dụng để nấu ăn.
天然气tiān rán qì价格jià gé正在zhèng zài上涨shàng zhǎng
Giá khí đốt đang tăng lên.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"khí đốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí đốt" trong tiếng Trung là 天然气, đọc là tiān rán qì.
天然气 nghĩa là gì?
天然气 (tiān rán qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí đốt".
天然气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天然气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天然气 như thế nào?
Ví dụ: 天然气用于做饭。 (Khí đốt được sử dụng để nấu ăn.); 天然气价格正在上涨。 (Giá khí đốt đang tăng lên.).

Muốn nhớ "天然气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí