"tmall" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tmall" trong tiếng Trung là 天猫, đọc là tiān māo.
天猫 nghĩa là gì?
天猫 (tiān māo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tmall".
天猫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天猫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天猫 như thế nào?
Ví dụ: 我在天猫上下单。 (Tôi đặt hàng trên tmall.); 许多大品牌入驻天猫。 (Nhiều thương hiệu lớn có mặt trên tmall.).