YiWordsYiWords

tiānwéntái

đài thiên văn

danh từ tiếng Trung
天文台 đài thiên văn

Cụm từ thường dùng

jiànshètiānwéntái
xây dựng đài thiên văn
zàitiānwéntáiguān
quan sát tại đài thiên văn

Câu ví dụ

mencānguānletiānwéntái
Chúng tôi tham quan đài thiên văn.
zhègetiānwéntáihěnxiàndài
Đài thiên văn này rất hiện đại.

Biểu tượng thành phố

Câu hỏi thường gặp

"đài thiên văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đài thiên văn" trong tiếng Trung là 天文台, đọc là tiān wén tái.
天文台 nghĩa là gì?
天文台 (tiān wén tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đài thiên văn".
天文台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天文台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天文台 như thế nào?
Ví dụ: 我们参观了天文台。 (Chúng tôi tham quan đài thiên văn.); 这个天文台很现代。 (Đài thiên văn này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "天文台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí