"thiên hạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên hạ" trong tiếng Trung là 天下, đọc là tiān xià.
天下 nghĩa là gì?
天下 (tiān xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên hạ".
天下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天下 như thế nào?
Ví dụ: 天下太平。 (Thiên hạ thái bình.); 人人都想在天下出名。 (Ai cũng muốn nổi tiếng trong thiên hạ.).