"thiên chúa giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên chúa giáo" trong tiếng Trung là 天主教, đọc là tiān zhǔ jiào.
天主教 nghĩa là gì?
天主教 (tiān zhǔ jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên chúa giáo".
天主教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天主教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天主教 như thế nào?
Ví dụ: 天主教在世界上有很多信徒。 (Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.); 天主教堂很漂亮。 (Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.).