YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tiān

trời

tiếng Trung
天 trời

Câu ví dụ

今天天气真好。
Trời hôm nay đẹp quá.
下雨了,带把伞吧。
Trời mưa rồi, mang ô đi nhé.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trời", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời" trong tiếng Trung là 天, đọc là tiān.
天 nghĩa là gì?
天 (tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời".
天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气真好。 (Trời hôm nay đẹp quá.); 下雨了,带把伞吧。 (Trời mưa rồi, mang ô đi nhé.).

Muốn nhớ "天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí