"trên trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên trời" trong tiếng Trung là 天上, đọc là tiān shàng.
天上 nghĩa là gì?
天上 (tiān shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên trời".
天上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天上 như thế nào?
Ví dụ: 飞机正在天上飞。 (Máy bay đang bay trên trời.); 今天天上有很多云。 (Có nhiều mây trên trời hôm nay.).