YiWordsYiWords

tiānshàng

trên trời

cụm từ tiếng Trung
天上 trên trời

Cụm từ thường dùng

zàitiānshàngfēi
bay trên trời
tiānshàngdexīngxīng
ngôi sao trên trời

Câu ví dụ

飞机fēi jī正在zhèng zài天上tiān shàngfēi
Máy bay đang bay trên trời.
jīntiāntiānshàngyǒuhěnduōyún
Có nhiều mây trên trời hôm nay.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"trên trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên trời" trong tiếng Trung là 天上, đọc là tiān shàng.
天上 nghĩa là gì?
天上 (tiān shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên trời".
天上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天上 như thế nào?
Ví dụ: 飞机正在天上飞。 (Máy bay đang bay trên trời.); 今天天上有很多云。 (Có nhiều mây trên trời hôm nay.).

Muốn nhớ "天上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí