YiWordsYiWords

tiānzhēn

ngây thơ

tính từ tiếng Trung
天真 ngây thơ

Cụm từ thường dùng

tiānzhēnxié
ngây thơ vô số tội
xiàngháiziyàngtiānzhēn
ngây thơ như trẻ con

Câu ví dụ

xiǎoháihěntiānzhēn
Cô bé rất ngây thơ.
不要bù yàotài天真tiān zhēnde相信xiāng xìn别人bié rén
Đừng quá ngây thơ tin người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngây thơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngây thơ" trong tiếng Trung là 天真, đọc là tiān zhēn.
天真 nghĩa là gì?
天真 (tiān zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngây thơ".
天真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天真 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩很天真。 (Cô bé rất ngây thơ.); 不要太天真地相信别人。 (Đừng quá ngây thơ tin người.).

Muốn nhớ "天真" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí