YiWordsYiWords

Cùng cách viết:填空

tiānkōng

bầu trời

danh từ tiếng Trung
天空 bầu trời

Cụm từ thường dùng

蓝色lán sè天空tiān kōng
bầu trời xanh
夜晚yè wǎn天空tiān kōng
bầu trời đêm

Câu ví dụ

今天jīn tiānde天空tiān kōnghěnměi
Bầu trời hôm nay rất đẹp.
星星xīng xīngzài天空tiān kōngzhōng闪烁shǎn shuò
Sao lấp lánh trên bầu trời.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"bầu trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bầu trời" trong tiếng Trung là 天空, đọc là tiān kōng.
天空 nghĩa là gì?
天空 (tiān kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bầu trời".
天空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天空 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天空很美。 (Bầu trời hôm nay rất đẹp.); 星星在天空中闪烁。 (Sao lấp lánh trên bầu trời.).

Muốn nhớ "天空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí