YiWordsYiWords

tiānshēng

bẩm sinh

tính từ tiếng Trung
天生 bẩm sinh

Cụm từ thường dùng

tiānshēngdecáinéng
tài năng bẩm sinh
tiānshēngquēxiàn
khiếm khuyết bẩm sinh

Câu ví dụ

yǒutiānshēngdetiān
Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.
这种zhè zhǒngbìngshì天生tiān shēngde
Bệnh này là bẩm sinh.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bẩm sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bẩm sinh" trong tiếng Trung là 天生, đọc là tiān shēng.
天生 nghĩa là gì?
天生 (tiān shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bẩm sinh".
天生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天生 như thế nào?
Ví dụ: 她有天生的天赋。 (Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.); 这种病是天生的。 (Bệnh này là bẩm sinh.).

Muốn nhớ "天生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí