"Thiên Bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Thiên Bình" trong tiếng Trung là 天秤座, đọc là tiān chèng zuò.
天秤座 nghĩa là gì?
天秤座 (tiān chèng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiên Bình".
天秤座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天秤座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天秤座 như thế nào?
Ví dụ: 我属于天秤座。 (Tôi thuộc cung Thiên Bình.); 天秤座通常被认为很公正。 (Thiên Bình thường được cho là công bằng.).