YiWordsYiWords

tiānchèngzuò

Thiên Bình

danh từ tiếng Trung
天秤座 Thiên Bình

Cụm từ thường dùng

tiānchèngzuòxīngzuò
cung Thiên Bình

Câu ví dụ

shǔtiānchèngzuò
Tôi thuộc cung Thiên Bình.
天秤座tiān chèng zuò通常tōng chángbèi认为rèn wéihěn公正gōng zhèng
Thiên Bình thường được cho là công bằng.

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Thiên Bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Thiên Bình" trong tiếng Trung là 天秤座, đọc là tiān chèng zuò.
天秤座 nghĩa là gì?
天秤座 (tiān chèng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiên Bình".
天秤座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天秤座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天秤座 như thế nào?
Ví dụ: 我属于天秤座。 (Tôi thuộc cung Thiên Bình.); 天秤座通常被认为很公正。 (Thiên Bình thường được cho là công bằng.).

Muốn nhớ "天秤座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí