YiWordsYiWords

tiàoyuǎn

nhảy xa

động từ tiếng Trung
跳远 nhảy xa

Cụm từ thường dùng

tiàoyuǎnsài
thi nhảy xa
tiàoyuǎnyùndòngyuán
vận động viên nhảy xa

Câu ví dụ

擅长shàn cháng跳远tiào yuǎn
Cô ấy giỏi nhảy xa.
cānjiālexuéxiàodetiàoyuǎnsài
Tôi tham gia thi nhảy xa ở trường.

Từ vựng thể thao

Câu hỏi thường gặp

"nhảy xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy xa" trong tiếng Trung là 跳远, đọc là tiào yuǎn.
跳远 nghĩa là gì?
跳远 (tiào yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy xa".
跳远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳远 như thế nào?
Ví dụ: 她擅长跳远。 (Cô ấy giỏi nhảy xa.); 我参加了学校的跳远比赛。 (Tôi tham gia thi nhảy xa ở trường.).

Muốn nhớ "跳远" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí