"xem xét toàn diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem xét toàn diện" trong tiếng Trung là 统筹兼顾, đọc là tǒng chóu jiān gù.
统筹兼顾 nghĩa là gì?
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem xét toàn diện".
统筹兼顾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统筹兼顾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统筹兼顾 như thế nào?
Ví dụ: 我们要统筹兼顾这个问题。 (Chúng ta cần xem xét toàn diện vấn đề này.); 统筹兼顾有助于做出正确决定。 (Xem xét toàn diện giúp quyết định đúng.).