YiWordsYiWords

tǒngchóujiān

xem xét toàn diện

động từ tiếng Trung
统筹兼顾 xem xét toàn diện

Cụm từ thường dùng

tǒngchóujiānyīn
xem xét toàn diện các yếu tố
tǒngchóujiān
xem xét toàn diện lợi ích

Câu ví dụ

menyàotǒngchóujiānzhègewèn
Chúng ta cần xem xét toàn diện vấn đề này.
统筹tǒng chóu兼顾jiān gù有助于yǒu zhù yú做出zuò chū正确zhèng què决定jué dìng
Xem xét toàn diện giúp quyết định đúng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xem xét toàn diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem xét toàn diện" trong tiếng Trung là 统筹兼顾, đọc là tǒng chóu jiān gù.
统筹兼顾 nghĩa là gì?
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem xét toàn diện".
统筹兼顾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统筹兼顾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统筹兼顾 như thế nào?
Ví dụ: 我们要统筹兼顾这个问题。 (Chúng ta cần xem xét toàn diện vấn đề này.); 统筹兼顾有助于做出正确决定。 (Xem xét toàn diện giúp quyết định đúng.).

Muốn nhớ "统筹兼顾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí