YiWordsYiWords

Cùng cách viết:通缉

tǒng

thống kê

động từ tiếng Trung
统计 thống kê

Cụm từ thường dùng

统计tǒng jì数据shù jù
thống kê số liệu
tǒngbàogào
báo cáo thống kê

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài统计tǒng jì结果jié guǒ
Chúng tôi đang thống kê kết quả.
zhègebàogàoyàozhǔnquètǒng
Báo cáo này cần thống kê chính xác.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"thống kê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thống kê" trong tiếng Trung là 统计, đọc là tǒng jì.
统计 nghĩa là gì?
统计 (tǒng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thống kê".
统计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统计 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在统计结果。 (Chúng tôi đang thống kê kết quả.); 这个报告需要准确统计。 (Báo cáo này cần thống kê chính xác.).

Muốn nhớ "统计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí