"thống kê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thống kê" trong tiếng Trung là 统计, đọc là tǒng jì.
统计 nghĩa là gì?
统计 (tǒng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thống kê".
统计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统计 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在统计结果。 (Chúng tôi đang thống kê kết quả.); 这个报告需要准确统计。 (Báo cáo này cần thống kê chính xác.).