YiWordsYiWords

Cùng cách viết:通知同志

tǒngzhì

thống trị

động từ tiếng Trung
统治 thống trị

Cụm từ thường dùng

tǒngzhìshìjiè
thống trị thế giới
tǒngzhìguójiā
thống trị đất nước

Câu ví dụ

guówángtǒngzhìguójiāduōnián
Vua đã thống trị đất nước nhiều năm.
menxiǎngtǒngzhìshìchǎng
Họ muốn thống trị thị trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thống trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thống trị" trong tiếng Trung là 统治, đọc là tǒng zhì.
统治 nghĩa là gì?
统治 (tǒng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thống trị".
统治 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 统治 ngay trên trang này.
Đặt câu với 统治 như thế nào?
Ví dụ: 国王统治国家多年。 (Vua đã thống trị đất nước nhiều năm.); 他们想统治市场。 (Họ muốn thống trị thị trường.).

Muốn nhớ "统治" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí