"thêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thêu" trong tiếng Trung là 绣, đọc là xiù.
绣 nghĩa là gì?
绣 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thêu".
绣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绣 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢给孙子绣衣服。 (Bà ấy thích thêu áo cho cháu.); 她正在绣一幅大画。 (Cô ấy đang thêu một bức tranh lớn.).