YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiù

thêu

động từ tiếng Trung
绣 thêu

Cụm từ thường dùng

xiùhuā
thêu hoa
xiùhuà
thêu tranh

Câu ví dụ

huangěisūnzixiùfu
Bà ấy thích thêu áo cho cháu.
正在zhèng zàixiùhuà
Cô ấy đang thêu một bức tranh lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thêu" trong tiếng Trung là 绣, đọc là xiù.
绣 nghĩa là gì?
绣 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thêu".
绣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绣 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢给孙子绣衣服。 (Bà ấy thích thêu áo cho cháu.); 她正在绣一幅大画。 (Cô ấy đang thêu một bức tranh lớn.).

Muốn nhớ "绣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí