YiWordsYiWords

tóngpái

huy chương đồng

danh từ tiếng Trung
铜牌 huy chương đồng

Cụm từ thường dùng

获得huò dé铜牌tóng pái
giành huy chương đồng
颁发bān fā铜牌tóng pái
trao huy chương đồng

Câu ví dụ

获得huò déle铜牌tóng pái
Anh ấy đã giành huy chương đồng.
代表队dài biǎo duì获得huò dé铜牌tóng pái
Đội tuyển nhận huy chương đồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"huy chương đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy chương đồng" trong tiếng Trung là 铜牌, đọc là tóng pái.
铜牌 nghĩa là gì?
铜牌 (tóng pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy chương đồng".
铜牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铜牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铜牌 như thế nào?
Ví dụ: 他获得了铜牌。 (Anh ấy đã giành huy chương đồng.); 代表队获得铜牌。 (Đội tuyển nhận huy chương đồng.).

Muốn nhớ "铜牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí