"mỏ đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏ đồng" trong tiếng Trung là 铜矿, đọc là tóng kuàng.
铜矿 nghĩa là gì?
铜矿 (tóng kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏ đồng".
铜矿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铜矿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铜矿 như thế nào?
Ví dụ: 这里有一个大型铜矿。 (Ở đây có một mỏ đồng lớn.); 工人在铜矿工作。 (Công nhân đang làm việc tại mỏ đồng.).