YiWordsYiWords

tóngkuàng

mỏ đồng

danh từ tiếng Trung
铜矿 mỏ đồng

Cụm từ thường dùng

kāicǎitóngkuàng
khai thác mỏ đồng
xíngtóngkuàng
mỏ đồng lớn

Câu ví dụ

zhèyǒuxíngtóngkuàng
Ở đây có một mỏ đồng lớn.
gōngrénzàitóngkuànggōngzuò
Công nhân đang làm việc tại mỏ đồng.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"mỏ đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏ đồng" trong tiếng Trung là 铜矿, đọc là tóng kuàng.
铜矿 nghĩa là gì?
铜矿 (tóng kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏ đồng".
铜矿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铜矿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铜矿 như thế nào?
Ví dụ: 这里有一个大型铜矿。 (Ở đây có một mỏ đồng lớn.); 工人在铜矿工作。 (Công nhân đang làm việc tại mỏ đồng.).

Muốn nhớ "铜矿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí