"nhôm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhôm" trong tiếng Trung là 铝, đọc là lǚ.
铝 nghĩa là gì?
铝 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhôm".
铝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铝 như thế nào?
Ví dụ: 铝比铁轻。 (Nhôm nhẹ hơn sắt.); 这个锅是铝做的。 (Nồi này làm bằng nhôm.).