YiWordsYiWords

Cùng cách viết:绿

nhôm

danh từ tiếng Trung
铝 nhôm

Cụm từ thường dùng

mén
cửa nhôm
bǎn
tấm nhôm

Câu ví dụ

tiěqīng
Nhôm nhẹ hơn sắt.
zhègeguōshìzuòde
Nồi này làm bằng nhôm.

Vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"nhôm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhôm" trong tiếng Trung là 铝, đọc là lǚ.
铝 nghĩa là gì?
铝 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhôm".
铝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铝 như thế nào?
Ví dụ: 铝比铁轻。 (Nhôm nhẹ hơn sắt.); 这个锅是铝做的。 (Nồi này làm bằng nhôm.).

Muốn nhớ "铝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí