YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tóng

đồng

danh từ tiếng Trung
铜 đồng

Cụm từ thường dùng

tóng线xiàn
dây đồng
hóngtóng
đồng đỏ

Câu ví dụ

zhègediāoxiàngshìtóngzuòde
Tượng này làm bằng đồng.
diàn线xiànchángyòngtóng
Dây điện thường dùng đồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng" trong tiếng Trung là 铜, đọc là tóng.
铜 nghĩa là gì?
铜 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng".
铜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铜 như thế nào?
Ví dụ: 这个雕像是铜做的。 (Tượng này làm bằng đồng.); 电线常用铜。 (Dây điện thường dùng đồng.).

Muốn nhớ "铜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí