YiWordsYiWords

tōukàn

dòm

động từ tiếng Trung
偷看 dòm

Cụm từ thường dùng

tōutōukàn
dòm trộm
cóngchuāngtōukàn
dòm qua cửa sổ

Câu ví dụ

cóngménfèngtōukàn
Anh ấy dòm qua khe cửa.
yàotōukànbiérén
Đừng dòm người khác.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"dòm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dòm" trong tiếng Trung là 偷看, đọc là tōu kàn.
偷看 nghĩa là gì?
偷看 (tōu kàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dòm".
偷看 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷看 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷看 như thế nào?
Ví dụ: 他从门缝偷看。 (Anh ấy dòm qua khe cửa.); 不要偷看别人。 (Đừng dòm người khác.).

Muốn nhớ "偷看" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí