"khiếu nại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiếu nại" trong tiếng Trung là 投诉, đọc là tóu sù.
投诉 nghĩa là gì?
投诉 (tóu sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiếu nại".
投诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投诉 như thế nào?
Ví dụ: 顾客对服务提出了投诉。 (Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.); 我想投诉这笔订单。 (Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.).