YiWordsYiWords

tóu

khiếu nại

động từ tiếng Trung
投诉 khiếu nại

Cụm từ thường dùng

jiāotóu
gửi khiếu nại
处理chǔ lǐ投诉tóu sù
giải quyết khiếu nại

Câu ví dụ

duìchūletóu
Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.
xiǎng投诉tóu sùzhè订单dìng dān
Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khiếu nại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiếu nại" trong tiếng Trung là 投诉, đọc là tóu sù.
投诉 nghĩa là gì?
投诉 (tóu sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiếu nại".
投诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投诉 như thế nào?
Ví dụ: 顾客对服务提出了投诉。 (Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.); 我想投诉这笔订单。 (Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.).

Muốn nhớ "投诉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí