YiWordsYiWords

Cùng cách viết:骰子

tóu

đầu tư

danh từ tiếng Trung
投资 đầu tư

Cụm từ thường dùng

wàitóu
đầu tư nước ngoài
tóuhuì
cơ hội đầu tư

Câu ví dụ

xiǎng投资tóu zī房地产fáng dì chǎn
Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.
投资tóu zī需要xū yào慎重shèn zhòng考虑kǎo lǜ
Đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"đầu tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu tư" trong tiếng Trung là 投资, đọc là tóu zī.
投资 nghĩa là gì?
投资 (tóu zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu tư".
投资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投资 như thế nào?
Ví dụ: 我想投资房地产。 (Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.); 投资需要慎重考虑。 (Đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.).

Muốn nhớ "投资" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí