"dấn thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dấn thân" trong tiếng Trung là 投身, đọc là tóu shēn.
投身 nghĩa là gì?
投身 (tóu shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dấn thân".
投身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投身 như thế nào?
Ví dụ: 他投身于志愿活动。 (Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.); 她总是积极投身于社区。 (Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.).