YiWordsYiWords

tóu稿gǎo

gửi bài

động từ tiếng Trung
投稿 gửi bài

Cụm từ thường dùng

tóu稿gǎowénzhāng
gửi bài báo
tóu稿gǎocānsài
gửi bài dự thi

Câu ví dụ

xiàngzhìtóu稿gǎole
Tôi gửi bài cho tạp chí.
tóu稿gǎocānjiāwénxuésài
Anh ấy gửi bài dự thi văn học.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"gửi bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi bài" trong tiếng Trung là 投稿, đọc là tóu gǎo.
投稿 nghĩa là gì?
投稿 (tóu gǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi bài".
投稿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投稿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投稿 như thế nào?
Ví dụ: 我向杂志投稿了。 (Tôi gửi bài cho tạp chí.); 他投稿参加文学比赛。 (Anh ấy gửi bài dự thi văn học.).

Muốn nhớ "投稿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí