"lò nung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lò nung" trong tiếng Trung là 窑, đọc là yáo.
窑 nghĩa là gì?
窑 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lò nung".
窑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窑 như thế nào?
Ví dụ: 这个村以陶瓷窑闻名。 (Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.); 他们建了一个新窑。 (Họ xây một lò nung mới.).