YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yáo

lò nung

danh từ tiếng Trung
窑 lò nung

Cụm từ thường dùng

zhuānyáo
lò nung gạch
táoyáo
lò nung gốm

Câu ví dụ

zhègecūntáoyáowénmíng
Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.
menjiànlexīnyáo
Họ xây một lò nung mới.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"lò nung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lò nung" trong tiếng Trung là 窑, đọc là yáo.
窑 nghĩa là gì?
窑 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lò nung".
窑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窑 như thế nào?
Ví dụ: 这个村以陶瓷窑闻名。 (Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.); 他们建了一个新窑。 (Họ xây một lò nung mới.).

Muốn nhớ "窑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí