"khai thác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai thác" trong tiếng Trung là 挖掘, đọc là wā jué.
挖掘 nghĩa là gì?
挖掘 (wā jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai thác".
挖掘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挖掘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挖掘 như thế nào?
Ví dụ: 我们要合理挖掘资源。 (Chúng ta cần khai thác tài nguyên hợp lý.); 公司正在挖掘煤矿。 (Công ty đang khai thác mỏ than.).