YiWordsYiWords

jué

khai thác

động từ tiếng Trung
挖掘 khai thác

Cụm từ thường dùng

juékuàng
khai thác mỏ
juéqián
khai thác tiềm năng

Câu ví dụ

menyàojuéyuán
Chúng ta cần khai thác tài nguyên hợp lý.
公司gōng sī正在zhèng zài挖掘wā jué煤矿méi kuàng
Công ty đang khai thác mỏ than.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khai thác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai thác" trong tiếng Trung là 挖掘, đọc là wā jué.
挖掘 nghĩa là gì?
挖掘 (wā jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai thác".
挖掘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挖掘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挖掘 như thế nào?
Ví dụ: 我们要合理挖掘资源。 (Chúng ta cần khai thác tài nguyên hợp lý.); 公司正在挖掘煤矿。 (Công ty đang khai thác mỏ than.).

Muốn nhớ "挖掘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí