YiWordsYiWords

tiāoxuǎn

lựa chọn

động từ tiếng Trung
挑选 lựa chọn

Cụm từ thường dùng

tiāoxuǎnzhí
lựa chọn nghề nghiệp
tiāoxuǎnchǎnpǐn
lựa chọn sản phẩm

Câu ví dụ

yǒuquántiāoxuǎngōngzuò
Bạn có quyền lựa chọn công việc.
正在zhèng zài挑选tiāo xuǎn礼物lǐ wù
Tôi đang lựa chọn quà tặng.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lựa chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lựa chọn" trong tiếng Trung là 挑选, đọc là tiāo xuǎn.
挑选 nghĩa là gì?
挑选 (tiāo xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lựa chọn".
挑选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑选 như thế nào?
Ví dụ: 你有权挑选工作。 (Bạn có quyền lựa chọn công việc.); 我正在挑选礼物。 (Tôi đang lựa chọn quà tặng.).

Muốn nhớ "挑选" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí