"máy xúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy xúc" trong tiếng Trung là 挖掘机, đọc là wā jué jī.
挖掘机 nghĩa là gì?
挖掘机 (wā jué jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy xúc".
挖掘机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挖掘机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挖掘机 như thế nào?
Ví dụ: 挖掘机正在挖地基。 (Máy xúc đang đào móng nhà.); 他操作挖掘机很熟练。 (Anh ấy vận hành máy xúc rất giỏi.).