YiWordsYiWords

tiāoshí

kén ăn

tính từ tiếng Trung
挑食 kén ăn

Cụm từ thường dùng

tiāoshídeháizi
trẻ kén ăn
tiāoshíderén
người lớn kén ăn

Câu ví dụ

háizihěntiāoshí
Con tôi rất kén ăn.
hěn挑食tiāo shí所以suǒ yǐhěnnánwèi做饭zuò fàn
Cô ấy kén ăn nên khó nấu ăn cho cô.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"kén ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kén ăn" trong tiếng Trung là 挑食, đọc là tiāo shí.
挑食 nghĩa là gì?
挑食 (tiāo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kén ăn".
挑食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挑食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挑食 như thế nào?
Ví dụ: 我孩子很挑食。 (Con tôi rất kén ăn.); 她很挑食,所以很难为她做饭。 (Cô ấy kén ăn nên khó nấu ăn cho cô.).

Muốn nhớ "挑食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí