"áo khoác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo khoác" trong tiếng Trung là 外套, đọc là wài tào.
外套 nghĩa là gì?
外套 (wài tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo khoác".
外套 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外套 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外套 như thế nào?
Ví dụ: 天冷所以我穿了外套。 (Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.); 这件外套很好看。 (Áo khoác này rất đẹp.).