YiWordsYiWords

Cùng cách viết:贸易

máo

áo len

danh từ tiếng Trung
毛衣 áo len

Cụm từ thường dùng

穿chuānmáo
mặc áo len
hòumáo
áo len dày

Câu ví dụ

tiānlěngsuǒ穿chuānlemáo
Trời lạnh nên tôi mặc áo len.
gěimazhīmáo
Cô ấy đan áo len cho mẹ.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"áo len" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo len" trong tiếng Trung là 毛衣, đọc là máo yī.
毛衣 nghĩa là gì?
毛衣 (máo yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo len".
毛衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛衣 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷所以我穿了毛衣。 (Trời lạnh nên tôi mặc áo len.); 她给妈妈织毛衣。 (Cô ấy đan áo len cho mẹ.).

Muốn nhớ "毛衣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí