"áo len" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo len" trong tiếng Trung là 毛衣, đọc là máo yī.
毛衣 nghĩa là gì?
毛衣 (máo yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo len".
毛衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛衣 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷所以我穿了毛衣。 (Trời lạnh nên tôi mặc áo len.); 她给妈妈织毛衣。 (Cô ấy đan áo len cho mẹ.).