YiWordsYiWords

xtep

danh từ tiếng Trung
特步 xtep

Cụm từ thường dùng

xié
giày Xtep
fu
áo Xtep

Câu ví dụ

穿chuānzhe特步tè bùxié
Anh ấy đi giày Xtep.
yùndòngchǎnpǐnzhùchēng
Xtep nổi tiếng với sản phẩm thể thao.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"xtep" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xtep" trong tiếng Trung là 特步, đọc là tè bù.
特步 nghĩa là gì?
特步 (tè bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "xtep".
特步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特步 như thế nào?
Ví dụ: 他穿着特步鞋。 (Anh ấy đi giày Xtep.); 特步以运动产品著称。 (Xtep nổi tiếng với sản phẩm thể thao.).

Muốn nhớ "特步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí