YiWordsYiWords

wánzhěng

hoàn chỉnh

tính từ tiếng Trung
完整 hoàn chỉnh

Cụm từ thường dùng

wánzhěngbǎnběn
bản hoàn chỉnh
wánzhěngliào
hồ sơ hoàn chỉnh

Câu ví dụ

jīngshōudàolewánzhěngbǎnběn
Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.
这个zhè gè资料zī liàohái完整wán zhěng
Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoàn chỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn chỉnh" trong tiếng Trung là 完整, đọc là wán zhěng.
完整 nghĩa là gì?
完整 (wán zhěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn chỉnh".
完整 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完整 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完整 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收到了完整版本。 (Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.); 这个资料还不完整。 (Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.).

Muốn nhớ "完整" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí