YiWordsYiWords

wánměi

hoàn hảo

tính từ tiếng Trung
完美 hoàn hảo

Cụm từ thường dùng

juéduìwánměi
hoàn hảo tuyệt đối
wánměihuà
kế hoạch hoàn hảo

Câu ví dụ

deshēnghěnwánměi
Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.
一切yī qièdōu预期yù qībān完美wán měi进行jìn xíng
Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"hoàn hảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn hảo" trong tiếng Trung là 完美, đọc là wán měi.
完美 nghĩa là gì?
完美 (wán měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn hảo".
完美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完美 như thế nào?
Ví dụ: 她的歌声很完美。 (Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.); 一切都如预期般完美进行。 (Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.).

Muốn nhớ "完美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí