"hoàn hảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn hảo" trong tiếng Trung là 完美, đọc là wán měi.
完美 nghĩa là gì?
完美 (wán měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn hảo".
完美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完美 như thế nào?
Ví dụ: 她的歌声很完美。 (Cô ấy có giọng hát hoàn hảo.); 一切都如预期般完美进行。 (Mọi thứ diễn ra hoàn hảo như dự kiến.).