YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
完蛋
完
wán
蛋
dàn
tiêu rồi
thán từ / cụm động từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
完蛋
wán dàn
了
le
,
什么
shén me
都
dōu
没
méi
了
le
tiêu rồi, mất hết
完
wán
蛋
dàn
了
le
,
没
méi
有
yǒu
机
jī
会
huì
了
le
tiêu rồi, không còn cơ hội
Câu ví dụ
要是
yào shì
被
bèi
发现
fā xiàn
就
jiù
完蛋
wán dàn
了
le
。
Nếu bị phát hiện thì tiêu rồi.
没
méi
钱
qián
就
jiù
完
wán
蛋
dàn
了
le
。
Không có tiền thì tiêu rồi.
Cảm xúc
确信
tin chắc
空虚
trống rỗng
发脾气
nổi cáu
诺言
lời hứa
迷恋
mê mẩn
深受
chịu ảnh hưởng sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
"tiêu rồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu rồi" trong tiếng Trung là 完蛋, đọc là wán dàn.
完蛋 nghĩa là gì?
完蛋 (wán dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu rồi".
完蛋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完蛋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完蛋 như thế nào?
Ví dụ: 要是被发现就完蛋了。 (Nếu bị phát hiện thì tiêu rồi.); 没钱就完蛋了。 (Không có tiền thì tiêu rồi.).
Muốn nhớ "完蛋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store