YiWordsYiWords

wándàn

tiêu rồi

thán từ / cụm động từ tiếng Trung
完蛋 tiêu rồi

Cụm từ thường dùng

完蛋wán dànle什么shén medōuméile
tiêu rồi, mất hết
wándànleméiyǒuhuìle
tiêu rồi, không còn cơ hội

Câu ví dụ

要是yào shìbèi发现fā xiànjiù完蛋wán dànle
Nếu bị phát hiện thì tiêu rồi.
méiqiánjiùwándànle
Không có tiền thì tiêu rồi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tiêu rồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu rồi" trong tiếng Trung là 完蛋, đọc là wán dàn.
完蛋 nghĩa là gì?
完蛋 (wán dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu rồi".
完蛋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完蛋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完蛋 như thế nào?
Ví dụ: 要是被发现就完蛋了。 (Nếu bị phát hiện thì tiêu rồi.); 没钱就完蛋了。 (Không có tiền thì tiêu rồi.).

Muốn nhớ "完蛋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí