YiWordsYiWords

wánhǎo

nguyên vẹn

tính từ tiếng Trung
完好 nguyên vẹn

Cụm từ thường dùng

bǎochíwánhǎo
giữ nguyên vẹn
wàixíngwánhǎo
nguyên vẹn hình dáng

Câu ví dụ

huāpíngránwánhǎosǔn
Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.
liàobèiwánhǎobǎocún
Tài liệu được giữ nguyên vẹn.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"nguyên vẹn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên vẹn" trong tiếng Trung là 完好, đọc là wán hǎo.
完好 nghĩa là gì?
完好 (wán hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên vẹn".
完好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完好 như thế nào?
Ví dụ: 花瓶依然完好无损。 (Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.); 资料被完好保存。 (Tài liệu được giữ nguyên vẹn.).

Muốn nhớ "完好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí