YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cưa

danh từ tiếng Trung
锯 cưa

Cụm từ thường dùng

shǒu
cưa tay
diàn
cưa máy

Câu ví dụ

yòngtou
Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ.
gāngmǎilexīn
Tôi vừa mua một cái cưa mới.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưa" trong tiếng Trung là 锯, đọc là jù.
锯 nghĩa là gì?
锯 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưa".
锯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锯 như thế nào?
Ví dụ: 他用锯子锯木头。 (Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ.); 我刚买了一把新锯子。 (Tôi vừa mua một cái cưa mới.).

Muốn nhớ "锯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí